ON RUNNING - Giày Nam
Dọc
ĐA SỐ CÁC SẢN PHẨM GIÀY ON RUNNING CÓ PHOM TƯƠNG ĐỐI ÔM, QUÝ KHÁCH NÊN CÂN NHẮC TĂNG KÍCH THƯỚC KHI CHỌN SIZE, TỪ 0.5 ĐẾN 1 SIZE TÙY THEO BỀ NGANG CHÂN CỦA QUÝ KHÁCH.
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
7 |
40 |
25 |
6.5 |
|
7.5 |
40.5 |
25.5 |
7 |
|
8 |
41 |
26 |
7.5 |
|
8.5 |
42 |
26.5 |
8 |
|
9 |
42.5 |
27 |
8.5 |
|
9.5 |
43 |
27.5 |
9 |
|
10 |
44 |
28 |
9.5 |
|
10.5 |
44.5 |
28.5 |
10 |
|
11 |
45 |
29 |
10.5 |
|
11.5 |
46 |
29.5 |
11 |
|
12 |
47 |
30 |
11.5 |
|
12.5 |
47.5 |
30.5 |
12 |
|
13 |
48 |
31 |
12.5 |
|
13.5 |
48.5 |
31.5 |
13 |
|
14 |
49 |
31.5 |
13.5 |
|
15 |
50 |
33 |
14.5 |
ON RUNNING - Giày Nữ
Dọc
ĐA SỐ CÁC SẢN PHẨM GIÀY ON RUNNING CÓ PHOM TƯƠNG ĐỐI ÔM, QUÝ KHÁCH NÊN CÂN NHẮC TĂNG KÍCH THƯỚC KHI CHỌN SIZE, TỪ 0.5 ĐẾN 1 SIZE TÙY THEO BỀ NGANG CHÂN CỦA QUÝ KHÁCH.
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
5 |
36 |
22 |
3 |
|
5.5 |
36.5 |
22.5 |
3.5 |
|
6 |
37 |
23 |
4 |
|
6.5 |
37.5 |
23.5 |
4.5 |
|
7 |
38 |
24 |
5 |
|
7.5 |
38.5 |
24.5 |
5.5 |
|
8 |
39 |
25 |
6 |
|
8.5 |
40 |
25.5 |
6.5 |
|
9 |
40.5 |
26 |
7 |
|
9.5 |
41 |
26.5 |
7.5 |
|
10 |
42 |
27 |
8 |
|
10.5 |
42.5 |
27.5 |
8.5 |
|
11 |
43 |
28 |
9 |
|
12 |
44 |
29 |
10 |
ON RUNNING - Áo Nam
Dọc
BẢNG SIZE CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO, KÍCH THƯỚC THỰC TẾ CÓ THỂ CHÊNH LỆCH KHOẢNG 1-2CM TUỲ TỪNG SẢN PHẨM, THIẾT KẾ, TÍNH NĂNG VÀ CHẤT LIỆU VẢI.
|
Size |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|---|
|
XS |
90 |
75 |
89 |
|
S |
91 – 96 |
76 – 82 |
90 – 95 |
|
M |
97 – 102 |
83 – 89 |
96 – 101 |
|
L |
103 – 108 |
90 – 96 |
102 – 107 |
|
XL |
109 – 117 |
97 – 105 |
108 – 113 |
|
XXL |
118 – 126 |
106 – 114 |
114 – 119 |
ON RUNNING - Áo Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|---|
|
XS |
82 |
67 |
90 |
|
S |
83 – 88 |
68 – 73 |
91 – 96 |
|
M |
89 – 94 |
74 – 79 |
97 – 102 |
|
L |
95 – 100 |
80 – 85 |
103 – 108 |
|
XL |
101 – 109 |
86 – 95 |
109 – 115 |
|
XXL |
110 – 118 |
96 – 105 |
116 – 122 |
NIKE - Giày Nam
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
7 |
40 |
25 |
6 |
|
7.5 |
40.5 |
25.5 |
6.5 |
|
8 |
41 |
26 |
7 |
|
8.5 |
42 |
26.5 |
7.5 |
|
9 |
42.5 |
27 |
8 |
|
9.5 |
43 |
27.5 |
8.5 |
|
10 |
44 |
28 |
9 |
|
10.5 |
44.5 |
28.5 |
9.5 |
|
11 |
45 |
29 |
10 |
|
11.5 |
45.5 |
29.5 |
10.5 |
|
12 |
46 |
30 |
11 |
|
12.5 |
47 |
30.5 |
11.5 |
|
13 |
47.5 |
31 |
12 |
|
13.5 |
48 |
31.5 |
12.5 |
|
14 |
48.5 |
32 |
13 |
|
14.5 |
49 |
32.5 |
13.5 |
|
15 |
49.5 |
33 |
14 |
NIKE - Giày Nữ
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
3.5 |
33.5 |
21 |
1.5 |
|
4 |
34.5 |
21 |
1.5 |
|
4.5 |
35 |
21.5 |
2 |
|
5 |
35.5 |
22 |
2.5 |
|
5.5 |
36 |
22.5 |
3 |
|
6 |
36.5 |
23 |
3.5 |
|
6.5 |
37.5 |
23.5 |
4 |
|
7 |
38 |
24 |
4.5 |
|
7.5 |
38.5 |
24.5 |
5 |
|
8 |
39 |
25 |
5.5 |
|
8.5 |
40 |
25.5 |
6 |
|
9 |
40.5 |
26 |
6.5 |
|
9.5 |
41 |
26.5 |
7 |
|
10 |
42 |
27 |
7.5 |
NIKE - Giày trẻ em
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
1Y |
32 |
20 |
13.5 |
|
1.5Y |
33 |
20.5 |
1 |
|
2Y |
33.5 |
21 |
1.5 |
|
2.5Y |
34 |
21.5 |
2 |
|
3Y |
35 |
22 |
2.5 |
|
3.5Y |
35.5 |
22.5 |
3 |
|
4Y |
36 |
23 |
3.5 |
|
4.5Y |
36.5 |
23.5 |
4 |
|
5Y |
37.5 |
23.5 |
4.5 |
|
5.5Y |
38 |
24 |
5 |
|
6Y |
38.5 |
24 |
5.5 |
|
6.5Y |
39 |
24.5 |
6 |
|
7Y |
40 |
25 |
6.5 |
NIKE - Áo Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|---|
|
XXS |
72 - 80 |
57 - 65 |
72 - 80 |
|
XS |
80 - 88 |
65 - 73 |
80 - 88 |
|
S |
88 - 96 |
73 - 81 |
88 - 96 |
|
M |
96 - 104 |
81 - 89 |
96 - 104 |
|
L |
104 - 112 |
89 - 97 |
104 - 112 |
|
XL |
112 - 124 |
97 - 109 |
112 - 120 |
|
XXL |
124 - 136 |
109 - 121 |
120 - 128 |
|
3XL |
136 - 148 |
121 - 133 |
128 - 136 |
NIKE - Áo Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|---|
|
XXS |
70 - 76 |
54 - 60 |
78 - 84 |
|
XS |
76 - 83 |
60 - 67 |
84 - 91 |
|
S |
83 - 90 |
67 - 74 |
91 - 98 |
|
M |
90 - 97 |
74 - 81 |
98 - 105 |
|
L |
97 - 104 |
81 - 88 |
105 - 112 |
|
XL |
104 - 114 |
88 - 98 |
112 - 120 |
|
XXL |
114 - 124 |
98 - 108 |
120 - 128 |
NIKE - Quần Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|
|
XXS |
57 - 65 |
72 - 80 |
|
XS |
65 - 73 |
80 - 88 |
|
S |
73 - 81 |
88 - 96 |
|
M |
81 - 89 |
96 - 104 |
|
L |
89 - 97 |
104 - 112 |
|
XL |
97 - 109 |
112 - 120 |
|
XXL |
109 - 121 |
120 - 128 |
|
3XL |
121 - 133 |
128 - 136 |
|
4XL |
133 - 145 |
136 - 148 |
NIKE - Quần Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|
|
XXS |
54 - 60 |
78 - 84 |
|
XS |
60 - 67 |
84 - 91 |
|
S |
67 - 74 |
91 - 98 |
|
M |
74 - 81 |
98 - 105 |
|
L |
81 - 88 |
105 - 112 |
|
XL |
88 - 98 |
112 - 120 |
|
XXL |
98 - 108 |
120 - 128 |
NIKE - Quần Áo Trẻ Em
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size chữ |
Size số |
Độ tuổi |
Chiều cao (cm) |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
XS |
6 - 7 |
7 - 8 |
122 - 128 |
64.5 - 66 |
59.5 - 61.5 |
68.5 - 71 |
|
S |
8 - 9 |
8 - 10 |
128 - 137 |
66 - 69 |
61.5 - 65 |
71 - 74.5 |
|
M |
10 - 12 |
10 - 12 |
137 - 147 |
69 - 75 |
65 - 69 |
74.5 - 79.5 |
|
L |
14 - 16 |
12 - 13 |
147 - 158 |
75 - 81.5 |
69 - 72.5 |
79.5 - 84.5 |
|
XL |
18 - 20 |
13 - 15 |
158 - 170 |
81.5 - 88.5 |
72.5 - 75.5 |
84.5 - 89.5 |
SKECHERS - Giày Nam
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
7 |
39.5 |
25 |
6 |
|
8 |
41 |
26 |
7 |
|
9 |
42 |
27 |
8 |
|
10 |
43 |
28 |
9 |
|
11 |
45 |
29 |
10 |
|
12 |
46 |
30 |
11 |
|
13 |
47.5 |
31 |
12 |
|
14 |
48.5 |
31.5 |
13 |
SKECHERS - Giày Nữ
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
5 |
35 |
22 |
- |
|
6 |
36 |
23 |
3 |
|
7 |
37 |
24 |
4 |
|
8 |
38 |
25 |
5 |
|
9 |
39 |
26 |
6 |
|
10 |
40 |
27 |
7 |
|
11 |
41 |
28 |
8 |
|
12 |
42 |
29 |
9 |
|
13 |
43 |
30 |
10 |
SKECHERS - Áo Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Ngực |
Vai |
Chiều dài |
|---|---|---|---|
|
XS |
90 |
39 |
62 |
|
S |
95 |
41 |
64 |
|
M |
100 |
43 |
66 |
|
L |
105 |
45 |
68 |
|
XL |
110 |
47 |
70 |
|
XXL |
115 |
49 |
72 |
SKECHERS- Quần Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Eo |
Hông |
|---|---|---|
|
XS |
66 |
91 |
|
S |
70 |
96 |
|
M |
74 |
101 |
|
L |
78 |
106 |
|
XL |
82 |
111 |
|
XXL |
86 |
116 |
K-SWISS - Giày Nam
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
5 |
37.7 |
23 |
4 |
|
5.5 |
38 |
23.5 |
4.5 |
|
6 |
38.5 |
24 |
5 |
|
6.5 |
39 |
24.5 |
5.5 |
|
7 |
39.5 |
25 |
6 |
|
7.5 |
40 |
25.5 |
6.5 |
|
8 |
41 |
26 |
7 |
|
8.5 |
41.5 |
26.5 |
7.5 |
|
9 |
42 |
27 |
8 |
|
9.5 |
42.5 |
27.5 |
8.5 |
|
10 |
43 |
28 |
9 |
|
10.5 |
44 |
28.5 |
9.5 |
|
11 |
44.5 |
29 |
10 |
|
11.5 |
45 |
29.5 |
10.5 |
|
12 |
46 |
30 |
11 |
|
12.5 |
46.5 |
30.5 |
11.5 |
|
13 |
47 |
31 |
12 |
|
14 |
49 |
32 |
13 |
|
15 |
50 |
32.5 |
14 |
K-SWISS - Giày Nữ
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
4.5 |
35 |
21.5 |
2.5 |
|
5 |
35.5 |
22 |
3 |
|
5.5 |
36 |
22.5 |
3.5 |
|
6 |
37 |
23 |
4 |
|
6.5 |
37.5 |
23.5 |
4.5 |
|
7 |
38 |
24 |
5 |
|
7.5 |
39 |
24.5 |
5.5 |
|
8 |
39.5 |
25 |
6 |
|
8.5 |
40 |
25.5 |
6.5 |
|
9 |
41 |
26 |
7 |
|
9.5 |
41.5 |
26.5 |
7.5 |
|
10 |
42 |
27 |
8 |
|
10.5 |
42.5 |
27.5 |
8.5 |
|
11 |
43 |
28 |
9 |
|
12 |
44.5 |
29 |
10 |
K-SWISS - Áo Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Ngực (cm) |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
Dài tay áo (cm) |
|---|---|---|---|---|
|
S |
97 – 102 |
86 – 91 |
94 – 99 |
65.5 |
|
M |
102 – 107 |
91 – 99 |
99 – 104 |
67.6 |
|
L |
107 – 112 |
99 – 104 |
104 – 109 |
69.6 |
|
XL |
112 – 117 |
104 – 109 |
109 – 114 |
71.6 |
|
XXL |
117 – 122 |
109 – 114 |
114 – 119 |
73.4 |
K-SWISS - Áo Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Vòng ngực (cm) |
Vòng eo (cm) |
Vòng hông (cm) |
|---|---|---|---|
|
XS |
79 – 84 |
61 – 66 |
86 – 91 |
|
S |
84 – 89 |
66 – 71 |
91 – 97 |
|
M |
89 – 94 |
71 – 76 |
97 – 102 |
|
L |
94 – 99 |
76 – 81 |
102 – 107 |
|
XL |
99 – 102 |
81 – 86 |
107 – 112 |
K-SWISS - Quần Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Eo (cm) |
Hông (cm) |
Độ dài quần (cm) |
Độ dài quần short (cm) |
|---|---|---|---|---|
|
S |
86 – 91 |
94 – 99 |
81.3 |
17.0 |
|
M |
91 – 99 |
99 – 104 |
82.0 |
17.5 |
|
L |
99 – 104 |
104 – 109 |
83.1 |
18.0 |
|
XL |
104 – 109 |
109 – 114 |
83.8 |
18.5 |
|
XXL |
109 – 114 |
114 – 119 |
85.1 |
18.5 |
K-SWISS - Quần Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
Size |
Vòng eo (cm) |
Vòng hông (cm) |
Độ dài váy S (cm) |
Độ dài váy L (cm) |
|---|---|---|---|---|
|
XS |
61 – 66 |
86 – 91 |
29.5 |
33.3 |
|
S |
66 – 71 |
91 – 97 |
30.5 |
34.3 |
|
M |
71 – 76 |
97 – 102 |
31.4 |
35.6 |
|
L |
76 – 81 |
102 – 107 |
32.4 |
36.8 |
|
XL |
81 – 86 |
107 – 112 |
33.3 |
38.1 |
ADIDAS UNDERWEAR - Nam
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
US |
EU |
UK |
Vòng eo (cm) |
|---|---|---|---|
|
S |
4 |
32 |
71 – 76 |
|
M |
5 |
34 |
81 – 86 |
|
L |
6 |
36 |
91 – 96 |
|
XL |
7 |
38 |
101 – 106 |
|
2XL |
8 |
40 |
111 – 116 |
ADIDAS UNDERWEAR - Nữ
Dọc
Bảng size chỉ mang tính tham khảo, kích thước thực tế có thể chênh lệch khoảng 1–2 cm tùy từng sản phẩm, thiết kế, tính năng và chất liệu vải.
|
US |
EU |
UK |
Vòng eo (cm) |
Vòng hông (cm) |
|---|---|---|---|---|
|
XS |
30 – 32 |
4 – 6 |
61 – 64 |
88 – 91 |
|
S |
34 – 36 |
8 – 10 |
67 – 69 |
93 – 96 |
|
M |
38 – 40 |
12 – 14 |
72 – 74 |
98 – 101 |
|
L |
42 – 44 |
16 – 18 |
78 – 82 |
105 – 108 |
|
XL |
46 – 48 |
20 – 22 |
87 – 92 |
114 – 119 |
|
2XL |
50 – 52 |
24 – 26 |
97 |
124 |
CRAFT - Giày
Dọc
| US | EU | JP/CM | UK |
|---|---|---|---|
| 5 | 35.5 | 22 | 3 |
| 5.5 | 36 | 22.5 | 3.5 |
| 6 | 37 | 23 | 4 |
| 6.5 | 37.5 | 23.5 | 4.5 |
| 7 | 38 | 24 | 5 |
| 7.5 | 38.5 | 24.5 | 5.5 |
| 8 | 39.5 | 25 | 6 |
| 8.5 | 40 | 25.5 | 6.5 |
| 9 | 40.5 | 26 | 7 |
| 9.5 | 41.5 | 26.5 | 7.5 |
| 10 | 42 | 27 | 8 |
| 11 | 43.5 | 28 | 9 |
BABOLAT - Giày Nam
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
6.5 |
39 |
25 |
6 |
|
7 |
40 |
25+ |
6.5 |
|
7.5 |
40.5 |
25.5 |
7 |
|
8 |
41 |
26 |
7.5 |
|
8.5 |
42 |
26.5 |
8 |
|
9 |
42.5 |
27 |
8.5 |
|
9.5 |
43 |
27.5 |
9 |
|
10 |
44 |
28 |
9.5 |
|
10.5 |
44.5 |
28+ |
10 |
|
11 |
45 |
28.5 |
10.5 |
|
11.5 |
46 |
29 |
11 |
|
12 |
46.5 |
29+ |
11.5 |
|
12.5 |
47 |
29.5 |
12 |
|
13 |
48 |
30 |
12.5 |
|
14 |
49 |
31 |
13.5 |
BABOLAT - Giày Nữ
Dọc
|
US |
EU |
JP/CM |
UK |
|---|---|---|---|
|
5 |
36 |
22.5 |
3.5 |
|
6 |
36.5 |
23 |
4 |
|
6.5 |
37 |
23.5 |
4.5 |
|
7 |
38 |
24 |
5 |
|
7.5 |
38.5 |
24.5 |
5.5 |
|
8 |
39 |
25 |
6 |
|
8.5 |
40 |
25+ |
6.5 |
|
9 |
40.5 |
25.5 |
7 |
|
9.5 |
41 |
26 |
7.5 |
|
10 |
42 |
26.5 |
8 |
|
10.5 |
42.5 |
27 |
8.5 |
|
9.5 |
42 |
27.5 |
9 |